Nghĩa tiếng Việt
hạnh phúc, niềm vui
Đừng chỉ tra "happiness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the feeling of being happy and well
Câu ví dụ
Finding balance in life is essential for overall happiness and well-being .
Tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống là điều cần thiết cho hạnh phúc và sức khỏe tổng thể.
Luyện tập
"happiness" nghĩa là gì?