Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ, người biểu diễn
Đừng chỉ tra "artist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who dances, sings, acts, etc. professionally
Câu ví dụ
The artist captivated the audience with her powerful voice and graceful dance moves .
Nghệ sĩ đã thu hút khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ và những động tác nhảy uyển chuyển.
Luyện tập
"artist" nghĩa là gì?