pollution

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ô nhiễm, sự ô nhiễm
💡
Definition (English)
a change in water, air, etc. that makes it harmful or dangerous
✏️
Câu ví dụ
The pollution caused by plastic waste is a growing environmental crisis .
Ô nhiễm do rác thải nhựa gây ra là một cuộc khủng hoảng môi trường ngày càng tăng.
Luyện tập

"pollution" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside