to check

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, xem xét
💡
Definition (English)
to discover information about something or someone by looking, asking, or investigating
✏️
Câu ví dụ
Can you please check whether the documents are in the file cabinet ?
Bạn có thể vui lòng kiểm tra xem các tài liệu có trong tủ hồ sơ không?
Luyện tập

"to check" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Disruption