to color
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tô màu, vẽ
Đừng chỉ tra "to color" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something more colorful or change its color using paints or other coloring materials
Câu ví dụ
We will color the ocean with shades of blue .
Chúng tôi sẽ tô màu đại dương bằng các sắc thái của màu xanh.
Luyện tập
"to color" nghĩa là gì?