love

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình yêu
🎯
Đừng chỉ tra "love" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the very strong emotion we have for someone or something that is important to us and we like a lot and want to take care of
✏️
Câu ví dụ
His love for music was evident in the extensive collection of records and instruments in his room .
Tình yêu âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua bộ sưu tập đĩa nhạc và nhạc cụ phong phú trong phòng.
✅
Luyện tập

"love" nghĩa là gì?