risk

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rủi ro, nguy cơ
🎯
Đừng chỉ tra "risk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the chance or probability of harm, loss, or negative consequences in the future, often resulting from a particular action, decision, event, or condition
✏️
Câu ví dụ
Poor cybersecurity practices can expose businesses to the risk of data breaches and financial losses .
Các thực hành an ninh mạng kém có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro rò rỉ dữ liệu và tổn thất tài chính.
✅
Luyện tập

"risk" nghĩa là gì?