harmless

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hại, không nguy hiểm
💡
Definition (English)
causing no danger or damage
✏️
Câu ví dụ
The insect in the garden was harmless and beneficial to the plants .
Con côn trùng trong vườn vô hại và có lợi cho cây cối.
Luyện tập

"harmless" nghĩa là gì?