to friend

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết bạn, thêm bạn
🎯
Đừng chỉ tra "to friend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add someone to the list of contacts on social media
✏️
Câu ví dụ
The platform allows you to friend people with similar interests .
Nền tảng cho phép bạn kết bạn với những người có sở thích tương tự.
✅
Luyện tập

"to friend" nghĩa là gì?