to impose

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp đặt, bắt buộc
🎯
Đừng chỉ tra "to impose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to force someone to do what they do not want
✏️
Câu ví dụ
Parents should guide and support rather than impose their career choices on their children .
Cha mẹ nên hướng dẫn và hỗ trợ chứ không nên áp đặt lựa chọn nghề nghiệp của mình lên con cái.
✅
Luyện tập

"to impose" nghĩa là gì?