to impose
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
áp đặt, bắt buộc
Đừng chỉ tra "to impose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to force someone to do what they do not want
Câu ví dụ
Parents should guide and support rather than impose their career choices on their children .
Cha mẹ nên hướng dẫn và hỗ trợ chứ không nên áp đặt lựa chọn nghề nghiệp của mình lên con cái.
Luyện tập
"to impose" nghĩa là gì?