Nghĩa tiếng Việt
báo động, lo lắng
Đừng chỉ tra "alarmed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling worried or concerned due to a sudden, unexpected event or potential danger
Câu ví dụ
The sudden drop in temperature left the hikers alarmed and searching for shelter.
Sự giảm nhiệt độ đột ngột khiến những người đi bộ đường dài hoảng hốt và tìm kiếm nơi trú ẩn.
Luyện tập
"alarmed" nghĩa là gì?