alarmed

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo động, lo lắng
🎯
Đừng chỉ tra "alarmed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling worried or concerned due to a sudden, unexpected event or potential danger
✏️
Câu ví dụ
The sudden drop in temperature left the hikers alarmed and searching for shelter.
Sự giảm nhiệt độ đột ngột khiến những người đi bộ đường dài hoảng hốt và tìm kiếm nơi trú ẩn.
✅
Luyện tập

"alarmed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction