Nghĩa tiếng Việt
trung lập, không thiên vị
Đừng chỉ tra "neutral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not favoring either side in a conflict, competition, debate, etc.
Câu ví dụ
The neutral zone between the two countries ensures peace and avoids conflict.
Vùng trung lập giữa hai quốc gia đảm bảo hòa bình và tránh xung đột.
Luyện tập
"neutral" nghĩa là gì?