neutral

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung lập, không thiên vị
🎯
Đừng chỉ tra "neutral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not favoring either side in a conflict, competition, debate, etc.
✏️
Câu ví dụ
The neutral zone between the two countries ensures peace and avoids conflict.
Vùng trung lập giữa hai quốc gia đảm bảo hòa bình và tránh xung đột.
✅
Luyện tập

"neutral" nghĩa là gì?