to heat
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đun nóng, làm nóng
Đừng chỉ tra "to heat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to raise the temperature of something
Câu ví dụ
They used a blow dryer to heat the wax for the project .
Họ đã sử dụng máy sấy tóc để làm nóng sáp cho dự án.
Luyện tập
"to heat" nghĩa là gì?