to heat

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đun nóng, làm nóng
🎯
Đừng chỉ tra "to heat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to raise the temperature of something
✏️
Câu ví dụ
They used a blow dryer to heat the wax for the project .
Họ đã sử dụng máy sấy tóc để làm nóng sáp cho dự án.
✅
Luyện tập

"to heat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Temperature