to endanger
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gây nguy hiểm, đặt vào tình thế nguy hiểm
Đừng chỉ tra "to endanger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to expose someone or something to potential harm or risk
Câu ví dụ
Using outdated equipment can endanger the efficiency and safety of the operation .
Sử dụng thiết bị lỗi thời có thể gây nguy hiểm cho hiệu quả và an toàn của hoạt động.
Luyện tập
"to endanger" nghĩa là gì?