Nghĩa tiếng Việt
mối đe dọa, nguy cơ
Đừng chỉ tra "threat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that poses danger or the possibility of harm
Câu ví dụ
Climate change is a global threat.
Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa toàn cầu.
Luyện tập
"threat" nghĩa là gì?