to blame
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đổ lỗi, khiển trách
Đừng chỉ tra "to blame" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say or feel that someone or something is responsible for a mistake or problem
Câu ví dụ
Rather than taking responsibility , he tried to blame external factors for his own shortcomings .
Thay vì nhận trách nhiệm, anh ta cố gắng đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài vì những thiếu sót của mình.
Luyện tập
"to blame" nghĩa là gì?