to blame

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đổ lỗi, khiển trách
🎯
Đừng chỉ tra "to blame" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to say or feel that someone or something is responsible for a mistake or problem
✏️
Câu ví dụ
Rather than taking responsibility , he tried to blame external factors for his own shortcomings .
Thay vì nhận trách nhiệm, anh ta cố gắng đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài vì những thiếu sót của mình.
✅
Luyện tập

"to blame" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Criticism and Disapproval