struggle
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cuộc đấu tranh, nỗ lực
Definition (English)
a great effort to fight back or break free
Câu ví dụ
The young bird 's struggle to fly for the first time was both inspiring and heartwarming .
Cuộc đấu tranh của chú chim non để bay lần đầu tiên thật truyền cảm hứng và ấm lòng.
Luyện tập
"struggle" nghĩa là gì?