calf

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắp chân, cơ bắp chân
🎯
Đừng chỉ tra "calf" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the muscular part at the back of the leg between the knee and the ankle
✏️
Câu ví dụ
The dancer 's graceful movements showcased the strength of her well-toned calves.
Những chuyển động duyên dáng của vũ công đã thể hiện sức mạnh của bắp chân săn chắc của cô ấy.
✅
Luyện tập

"calf" nghĩa là gì?