to encounter
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gặp phải, đối mặt với
Đừng chỉ tra "to encounter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be faced with an unexpected difficulty during a process
Câu ví dụ
Entrepreneurs must be prepared to encounter setbacks and adapt their strategies .
Các doanh nhân phải sẵn sàng gặp phải những thất bại và điều chỉnh chiến lược của họ.
Luyện tập
"to encounter" nghĩa là gì?