Nghĩa tiếng Việt
huy hiệu, biểu tượng
Đừng chỉ tra "emblem" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a special design or sign that represents a nation, monarchy, etc.
Câu ví dụ
The royal family 's crest is an emblem used on official documents and ceremonial objects .
Huy hiệu của gia đình hoàng gia là một biểu tượng được sử dụng trên các tài liệu chính thức và đồ vật nghi lễ.
Luyện tập
"emblem" nghĩa là gì?