to disturb
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, quấy rầy
Đừng chỉ tra "to disturb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to trouble someone and make them uneasy
Câu ví dụ
The eerie silence of the empty house disturbed him as he walked through .
Sự im lặng kỳ lạ của ngôi nhà trống rỗng làm phiền anh khi anh bước qua.
Luyện tập
"to disturb" nghĩa là gì?