Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, nguy hiểm
Đừng chỉ tra "nasty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely serious, dangerous, or difficult to deal with
Câu ví dụ
The neighborhood has become known for its nasty crime rate , causing concern among residents .
Khu phố đã trở nên nổi tiếng với tỷ lệ tội phạm khủng khiếp, gây lo ngại cho cư dân.
Luyện tập
"nasty" nghĩa là gì?