Nghĩa tiếng Việt
chế độ quân chủ, vương quốc
Đừng chỉ tra "monarchy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system of government or a country or state that is ruled by a king or queen
Câu ví dụ
In a constitutional monarchy, the king or queen's powers are limited by law.
Trong một chế độ quân chủ lập hiến, quyền lực của nhà vua hoặc nữ hoàng bị giới hạn bởi pháp luật.
Luyện tập
"monarchy" nghĩa là gì?