Nghĩa tiếng Việt
cha dượng, người cha thứ hai
Đừng chỉ tra "stepfather" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the man that is married to one's parent but is not one's biological father
Câu ví dụ
The stepfather attended every school event , showing his unwavering support for his stepchildren .
Bố dượng đã tham dự mọi sự kiện ở trường, thể hiện sự ủng hộ không gì lay chuyển được đối với các con riêng của mình.
Luyện tập
"stepfather" nghĩa là gì?