Nghĩa tiếng Việt
truyền thông, báo chí
Đừng chỉ tra "media" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ways through which people receive information such as newspapers, television, etc.
Câu ví dụ
She studies how the media influences politics and public opinion .
Cô ấy nghiên cứu cách truyền thông ảnh hưởng đến chính trị và dư luận.
Luyện tập
"media" nghĩa là gì?