Nghĩa tiếng Việt
cuộc phỏng vấn, buổi phỏng vấn
Đừng chỉ tra "interview" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a meeting at which one is asked some questions to see whether one is qualified for a course of study, job, etc.
Câu ví dụ
After the interview, she eagerly awaited the outcome , hoping to be accepted into the prestigious program .
Sau cuộc phỏng vấn, cô ấy nóng lòng chờ đợi kết quả, hy vọng được chấp nhận vào chương trình danh giá.
Luyện tập
"interview" nghĩa là gì?