Nghĩa tiếng Việt
cốt truyện, tình tiết
Đừng chỉ tra "plot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the events that are crucial to the formation and continuity of a story in a movie, play, novel, etc.
Câu ví dụ
Critics praised the plot of the film for its originality and depth .
Các nhà phê bình đã khen ngợi cốt truyện của bộ phim vì tính độc đáo và chiều sâu của nó.
Luyện tập
"plot" nghĩa là gì?