luggage

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành lý, vali
💡
Definition (English)
suitcases, bags, etc. to keep one's clothes and other belongings while traveling
✏️
Câu ví dụ
The luggage carousel was crowded with travelers waiting for their bags.
Băng chuyền hành lý đông nghịt du khách đang chờ đợi hành lý của họ.
Luyện tập

"luggage" nghĩa là gì?