to edit
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
biên tập, chỉnh sửa
Definition (English)
to make a book, newspaper, or magazine ready for publication through revision, correction, etc.
Câu ví dụ
The magazine editor edited the story to make it more concise .
Biên tập viên tạp chí đã chỉnh sửa câu chuyện để làm cho nó ngắn gọn hơn.
Luyện tập
"to edit" nghĩa là gì?