to edit

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biên tập, chỉnh sửa
💡
Definition (English)
to make a book, newspaper, or magazine ready for publication through revision, correction, etc.
✏️
Câu ví dụ
The magazine editor edited the story to make it more concise .
Biên tập viên tạp chí đã chỉnh sửa câu chuyện để làm cho nó ngắn gọn hơn.
Luyện tập

"to edit" nghĩa là gì?