daughter-in-law

/ˈdɔtɝɪnˌɫɔ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
con dâu, con rể (vợ)
🎯
Đừng chỉ tra "daughter-in-law" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the wife of one's daughter or son
✏️
Câu ví dụ
Her daughter-in-law often helps out with household chores , easing the burden and strengthening their relationship .
Con dâu của cô ấy thường giúp đỡ việc nhà, giảm bớt gánh nặng và củng cố mối quan hệ của họ.
✅
Luyện tập

"daughter-in-law" nghĩa là gì?