piece

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mảnh, phần
💡
Definition (English)
an individual part used to build or create something
✏️
Câu ví dụ
The mechanic replaced the broken pieces of the engine , restoring the car to working order .
Thợ máy đã thay thế các mảnh bị hỏng của động cơ, khôi phục xe về trạng thái hoạt động.
Luyện tập

"piece" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers