piece
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
mảnh, phần
Definition (English)
an individual part used to build or create something
Câu ví dụ
The mechanic replaced the broken pieces of the engine , restoring the car to working order .
Thợ máy đã thay thế các mảnh bị hỏng của động cơ, khôi phục xe về trạng thái hoạt động.
Luyện tập
"piece" nghĩa là gì?