to subscribe

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký, đặt mua
🎯
Đừng chỉ tra "to subscribe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pay some money in advance to use or receive something regularly
✏️
Câu ví dụ
He subscribed to the newspaper to get the latest issues delivered.
Anh ấy đã đăng ký mua báo để nhận các số mới nhất được giao.
✅
Luyện tập

"to subscribe" nghĩa là gì?