to subscribe
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký, đặt mua
Đừng chỉ tra "to subscribe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pay some money in advance to use or receive something regularly
Câu ví dụ
He subscribed to the newspaper to get the latest issues delivered.
Anh ấy đã đăng ký mua báo để nhận các số mới nhất được giao.
Luyện tập
"to subscribe" nghĩa là gì?