Nghĩa tiếng Việt
khán giả, công chúng
Đừng chỉ tra "audience" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of people who have gathered to watch and listen to a play, concert, etc.
Câu ví dụ
The theater was filled with an excited audience.
Nhà hát đã đầy ắp một khán giả hào hứng.
Luyện tập
"audience" nghĩa là gì?