soap opera
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phim truyền hình dài tập, phim xà phòng
Đừng chỉ tra "soap opera" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a TV or radio show, broadcast regularly, dealing with the routine life of a group of people and their problems
Câu ví dụ
The characters ' struggles in the soap opera feel so real and relatable to many viewers .
Những cuộc đấu tranh của các nhân vật trong phim truyền hình dài tập cảm thấy rất thực tế và dễ liên tưởng đối với nhiều khán giả.
Luyện tập
"soap opera" nghĩa là gì?