soap opera

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phim truyền hình dài tập, phim xà phòng
🎯
Đừng chỉ tra "soap opera" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a TV or radio show, broadcast regularly, dealing with the routine life of a group of people and their problems
✏️
Câu ví dụ
The characters ' struggles in the soap opera feel so real and relatable to many viewers .
Những cuộc đấu tranh của các nhân vật trong phim truyền hình dài tập cảm thấy rất thực tế và dễ liên tưởng đối với nhiều khán giả.
✅
Luyện tập

"soap opera" nghĩa là gì?