Câu điều kiện loại 1

B1

Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai.

🧩 Cấu trúc

If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên mẫu)

💡 Cách dùng

Dùng để nói về một điều kiện có thật, có khả năng xảy ra và kết quả của nó trong tương lai.

✏️ Ví dụ

If it rains, I will stay at home.

If you study hard, you will pass the exam.

📝 Luyện tập

Câu 1
If it rains tomorrow, I (stay) at home.
Câu 2
Chọn câu đúng:
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
has join she free will time us If she
Câu 4
If they (not hurry), they will miss the train.
Câu 5
If you study hard, you (pass) the exam.
Câu 6
If she (not/finish) her homework, she won't go out.
Câu 7
Chọn câu đúng:
Câu 8
Chọn câu đúng:
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
sunny we it swimming go will tomorrow If is
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
if She forget will birthday be her you angry