songwriter

/ˈsɔŋˌɹaɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhạc sĩ, người viết lời bài hát
🎯
Đừng chỉ tra "songwriter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who writes the words of songs and sometimes their music
✏️
Câu ví dụ
He collaborates with other musicians , often working as a songwriter on various projects .
Anh ấy cộng tác với các nhạc sĩ khác, thường làm việc như một nhạc sĩ sáng tác bài hát trong các dự án khác nhau.
✅
Luyện tập

"songwriter" nghĩa là gì?