songwriter

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhạc sĩ, người viết lời bài hát
💡
Definition (English)
someone who writes the words of songs and sometimes their music
✏️
Câu ví dụ
He collaborates with other musicians , often working as a songwriter on various projects .
Anh ấy cộng tác với các nhạc sĩ khác, thường làm việc như một nhạc sĩ sáng tác bài hát trong các dự án khác nhau.
Luyện tập

"songwriter" nghĩa là gì?