poison
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chất độc, thuốc độc
Definition (English)
a deadly substance that can kill or seriously harm if it enters the body
Câu ví dụ
The bottle was clearly labeled as containing a dangerous poison.
Chai được dán nhãn rõ ràng là có chứa một chất độc nguy hiểm.
Luyện tập
"poison" nghĩa là gì?