opponent
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đối thủ, người chống đối
Definition (English)
someone who plays against another player in a game, contest, etc.
Câu ví dụ
Her main opponent in the competition was known for their quick decision-making .
Đối thủ chính của cô ấy trong cuộc thi được biết đến với khả năng ra quyết định nhanh chóng.
Luyện tập
"opponent" nghĩa là gì?