to explode
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nổ, phát nổ
Đừng chỉ tra "to explode" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break apart violently and noisily in a way that causes destruction
Câu ví dụ
The grenade exploded, creating chaos and panic among the soldiers .
Quả lựu đạn đã nổ, gây ra hỗn loạn và hoảng loạn giữa các binh lính.
Luyện tập
"to explode" nghĩa là gì?