Nghĩa tiếng Việt
tạp chí, báo
Đừng chỉ tra "journal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a magazine or newspaper that gives information about a specific topic
Câu ví dụ
She found a fascinating article in a health journal about new fitness trends .
Cô ấy tìm thấy một bài viết hấp dẫn trong một tạp chí sức khỏe về xu hướng thể dục mới.
Luyện tập
"journal" nghĩa là gì?