to advertise
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
quảng cáo, tuyên truyền
Đừng chỉ tra "to advertise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something known publicly, usually for commercial purposes
Câu ví dụ
The company is currently advertising its new product launch to a global audience .
Công ty hiện đang quảng cáo việc ra mắt sản phẩm mới của mình cho một đối tượng toàn cầu.
Luyện tập
"to advertise" nghĩa là gì?