to advertise

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quảng cáo, tuyên truyền
🎯
Đừng chỉ tra "to advertise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something known publicly, usually for commercial purposes
✏️
Câu ví dụ
The company is currently advertising its new product launch to a global audience .
Công ty hiện đang quảng cáo việc ra mắt sản phẩm mới của mình cho một đối tượng toàn cầu.
✅
Luyện tập

"to advertise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Commerce