to benefit
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hưởng lợi, được lợi
Đừng chỉ tra "to benefit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gain something good from something or someone
Câu ví dụ
The company has benefited from increased sales after launching the new product .
Công ty đã hưởng lợi từ việc tăng doanh số sau khi ra mắt sản phẩm mới.
Luyện tập
"to benefit" nghĩa là gì?