Nghĩa tiếng Việt
thành tựu, thực hiện
Đừng chỉ tra "achievement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action or process of reaching a particular thing
Câu ví dụ
The team celebrated their achievement together .
Đội đã cùng nhau ăn mừng thành tích của họ.
Luyện tập
"achievement" nghĩa là gì?