analyst

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà phân tích, chuyên gia phân tích
🎯
Đừng chỉ tra "analyst" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a trained individual who evaluates information and data to provide insights and make informed decisions in various fields such as finance, economics, business, technology, etc.
✏️
Câu ví dụ
Market analysts study consumer trends and competitor strategies to advise companies on marketing strategies .
Các nhà phân tích thị trường nghiên cứu xu hướng tiêu dùng và chiến lược của đối thủ để tư vấn cho các công ty về chiến lược tiếp thị.
✅
Luyện tập

"analyst" nghĩa là gì?