to rip off
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, bóc lột
Đừng chỉ tra "to rip off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take advantage of someone by charging them too much money or selling them a defective product
Câu ví dụ
I ca n't believe I got ripped off by that so-called " bargain " website .
Tôi không thể tin được mình đã bị lừa đảo bởi trang web "mặc cả" đó.
Luyện tập
"to rip off" nghĩa là gì?