bull
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bò đực, thành viên nam của họ bò
Definition (English)
any male member of the cow family
Câu ví dụ
Caution signs warned hikers about the presence of grazing bulls in the pasture , urging them to proceed with care .
Các biển báo thận trọng cảnh báo người đi bộ đường dài về sự hiện diện của những con bò đực đang gặm cỏ trên đồng cỏ, khuyên họ nên tiến hành cẩn thận.
Luyện tập
"bull" nghĩa là gì?