Nghĩa tiếng Việt
kinh tế
Đừng chỉ tra "economy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the system in which money, goods, and services are produced or distributed within a country or region
Câu ví dụ
The global pandemic caused significant disruptions to the economy, affecting businesses and employment worldwide .
Đại dịch toàn cầu đã gây ra những gián đoạn đáng kể cho nền kinh tế, ảnh hưởng đến doanh nghiệp và việc làm trên toàn thế giới.
Luyện tập
"economy" nghĩa là gì?