economy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh tế
🎯
Đừng chỉ tra "economy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the system in which money, goods, and services are produced or distributed within a country or region
✏️
Câu ví dụ
The global pandemic caused significant disruptions to the economy, affecting businesses and employment worldwide .
Đại dịch toàn cầu đã gây ra những gián đoạn đáng kể cho nền kinh tế, ảnh hưởng đến doanh nghiệp và việc làm trên toàn thế giới.
✅
Luyện tập

"economy" nghĩa là gì?