to dismiss

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sa thải, bãi nhiệm
🎯
Đừng chỉ tra "to dismiss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove someone from their job or position, typically due to poor performance
✏️
Câu ví dụ
The government dismissed the official from their position amid allegations of corruption .
Chính phủ đã sa thải quan chức khỏi vị trí của họ giữa những cáo buộc tham nhũng.
✅
Luyện tập

"to dismiss" nghĩa là gì?