to dismiss
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sa thải, bãi nhiệm
Đừng chỉ tra "to dismiss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove someone from their job or position, typically due to poor performance
Câu ví dụ
The government dismissed the official from their position amid allegations of corruption .
Chính phủ đã sa thải quan chức khỏi vị trí của họ giữa những cáo buộc tham nhũng.
Luyện tập
"to dismiss" nghĩa là gì?