Nghĩa tiếng Việt
vương quốc, chế độ quân chủ
Đừng chỉ tra "kingdom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a nation or state that its ruler is a king or queen
Câu ví dụ
The kingdom expanded its borders through strategic alliances and conquests .
Vương quốc đã mở rộng biên giới thông qua các liên minh chiến lược và chinh phục.
Luyện tập
"kingdom" nghĩa là gì?