Nghĩa tiếng Việt
ghi nợ, bút toán ghi nợ
Đừng chỉ tra "debit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an entry indicating an increase in assets or an expense, and a decrease in debts or income
Câu ví dụ
The software automatically applies debits and credits .
Phần mềm tự động áp dụng ghi nợ và ghi có.
Luyện tập
"debit" nghĩa là gì?